Dịch

dcha.

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của derechadanh từabbreviation of derecha

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dcha.Dạng gốc (base form)
  2. dchas.Số nhiều (plural)

AI