Dịch

choco

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoko/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Với cánh tay trầntính từwith unclothed arms
  2. Mùtính từblind.
  3. Bất kỳ loài mực hoặc mực nang nàodanh từany of a number of species of squid or cuttlefish
  4. Cá đối (kiểu tóc)danh từmullet (hairstyle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chocoDạng gốc (base form)
  2. chocasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chocosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chocaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

chocos con habasChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một người mù
  1. a blind person

Ví dụ

  • .
  • .
  • ¿ ?

AI