Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chocolatada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃokolaˈtada/
Nghĩa chính
1
Sữa sô cô la
danh từ
chocolate milk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chocolatada
Dạng gốc
(base form)
chocolatada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leche chocolatada
leche con chocolate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chocolate milk
Thức uống có vị ngọt của ca cao, thường được tạo ra bằng cách trộn xi-rô sô cô la hoặc bột sô cô la với sữa và thường dùng lạnh
AI
1
Sữa sô cô la
1
Sữa sô cô la
1
Sữa sô cô la