Dịch

chocolate milk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức uống có vị ngọt của ca cao, thường được tạo ra bằng cách trộn xi-rô sô cô la hoặc bột sô cô la với sữa và thường dùng lạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A sweetened cocoa-flavored drink, typically created by mixing chocolate syrup or chocolate powder with milk, and typically served cold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chocolate milkDạng gốc (base form)
  2. chocolate milksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , Certain-Thyson , , 1919.
  • ?
  • ?

AI