Nghĩa chính
- Thức uống có vị ngọt của ca cao, thường được tạo ra bằng cách trộn xi-rô sô cô la hoặc bột sô cô la với sữa và thường dùng lạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A sweetened cocoa-flavored drink, typically created by mixing chocolate syrup or chocolate powder with milk, and typically served cold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chocolate milkDạng gốc (base form)
- chocolate milksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , Certain-Thyson , , 1919.
- ?
- ?