Dịch

jibia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxibja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mực nangdanh từcuttlefish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jibiaDạng gốc (base form)
  2. jibiasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc jibia

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mực nang
Khác

Ngôn ngữ khác

AI