Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jibia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxibja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mực nang
danh từ
cuttlefish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jibia
Dạng gốc
(base form)
jibia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jibia
come
jibia
s
Người dân ở Castro: Chilê
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mực nang
cachón
sepia
Khác
choco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cuttlefish
Mực nang
AI
1
Mực nang
1
Mực nang
1
Mực nang