sepia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsepja/
Nghĩa chính
- Mực nangdanh từcuttlefish
- Màu nâu đỏdanh từsepia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sepiaDạng gốc (base form)
- sepiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sepia faraón | Mực nang pharaoh (Sepia pharaonis) |