Dịch

sepia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsepja/

Nghĩa chính

  1. Mực nangdanh từcuttlefish
  2. Màu nâu đỏdanh từsepia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sepiaDạng gốc (base form)
  2. sepiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sepia faraónMực nang pharaoh (Sepia pharaonis)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mực nang
Khác

AI