Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sepia faraón
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mực nang pharaoh (Sepia pharaonis)
danh từ
pharaoh cuttlefish (Sepia pharaonis)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sepia faraón
Dạng gốc
(base form)
sepia
s faraón
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mực nang pharaoh (Sepia pharaonis)
1
Mực nang pharaoh (Sepia pharaonis)
1
Mực nang pharaoh (Sepia pharaonis)