Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈt͡ʃon/
Nghĩa chính
1
Mực nang
danh từ
cuttlefish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachón
Dạng gốc
(base form)
cach
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cuttlefish
Mực nang
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mực nang
jibia
sepia
Khác
choco
AI
1
Mực nang
1
Mực nang
1
Mực nang