Dịch

cachón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃon/

Nghĩa chính

  1. Mực nangdanh từcuttlefish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachónDạng gốc (base form)
  2. cachonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mực nang
Khác

AI