Dịch

chocopanda

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá đối (kiểu tóc)danh từmullet (hairstyle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chocopandaDạng gốc (base form)
  2. chocopandasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI