boliche
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈlit͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Trò chơi bowlingqua tiếng Anhdanh từbowling
- Sân chơi bowlingdanh từbowling alley
- Cửa hàng nhỏdanh từsmall shop
- Vũ trường, câu lạc bộ, hộp đêmdanh từdisco, club, nightclub
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bolicheDạng gốc (base form)
- bolichesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc boliche4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Quả dâu tây
- soapberry