Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Trò chơi bowlingdanh từkhông đếm được (uncountable)A game played by rolling a ball down an alley and trying to knock over a triangular group of ten pins; tenpin bowling/fivepin bowling
- Bowling bóng nếndanh từkhông đếm được (uncountable)Candlepin bowling.
- Trò chơi lăn bóngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several similar games played indoors or outdoors.
- Cú ném bóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The action of propelling the ball towards the batsman.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bowling alleydanh từ | danh từ | Sân chơi bowling |
| bowling balldanh từ | danh từ | Ban nhạc kèn đồng |
| bowling league | Giải đấu bowling | |
| bowling pins | Ki bowling | |
| go bowling | Đi chơi bowling | |
| bowling clubdanh từ | danh từ | Câu lạc bộ dành cho những người chơi bowling |
| road bowlingdanh từ | danh từ | Trò chơi kỹ năng trong đó một quả bóng kim loại nặng được ném dọc theo một đoạn đường được xác định trước trên các con đường nông thôn, đội chiến thắng là đội có ít lần ném nhất |
| fast bowlingdanh từ | danh từ | Loại bowling được thực hiện bởi một vận động viên ném bóng nhanh |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Dáng đi nhún nhảy
- không đếm được (uncountable)A particular style of walking associated with urban street culture.
Họ từ (word family)
cùng gốc bowlingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Bạn có giỏi chơi bowling không?
- ?Bạn có thích bowling không?
- .Bowling là thú vui duy nhất của tôi.