Nghĩa chính
- Trò chơi ném ki-ốt, trò skittlesdanh từkhông đếm được (uncountable)A pub game in which a ball is rolled down a wooden alley in order to knock down as many of the nine skittles as possible.
- Cờ vua không đồng hồdanh từkhông đếm được (uncountable)An informal form of chess played without a clock.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beer and skittlesdanh từ | danh từ | Những cái thú vị, những trò giải trí vui chơi |
| life is not all beer and skittlescụm từ | cụm từ | Đời không phải lúc nào cũng chỉ giải trí vui chơi |
| skittles partydanh từ | danh từ | Bữa tiệc nơi thanh thiếu niên hoặc thanh niên mang theo rất nhiều viên thuốc ngẫu nhiên, uống và xem điều gì sẽ xảy ra |
| beer and skittles x beer skittlesskittlecụm từ | cụm từ | (Từ lóng) Chuyện tầm bậy! |
| skittles and beer | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Life's .Cuộc đời không chỉ toàn là ăn chơi phè phỡn.
- .Cuộc đời không chỉ toàn là niềm vui và sự dễ dãi.
- , .Vốn là người thích tổ chức, Reggie phân loại kẹo Skittles của mình thành các nhóm cùng hương vị trước khi ăn.