Dịch

tenpin bowling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao trong đó người chơi lăn một quả bóng xuống một con đường bằng gỗ và cố gắng hạ gục càng nhiều trong số mười chốt mục tiêu càng tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)A sport where players roll a ball down a wooden pathway and try to knock down as many of the ten target pins as possible.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI