Dịch

bowling ball

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ban nhạc kèn đồngdanh từA solid ball used in the sport of bowling, with finger holes allowing it to be picked up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bowling ballDạng gốc (base form)
  2. bowling ballsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sharp as a bowling balltính từKhông hề sắc sảo chút nào; rất ngu ngốc

Ví dụ

  • ?Bạn có một quả bóng bowling không?
  • ?Bạn có sở hữu một quả bóng bowling của riêng mình không?
  • .Quả bóng bowling này quá nặng với tôi.

AI