Dịch

bolos

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbolos/

Dạng gốc:boloCon ky, ki bowling

Nghĩa chính

  1. Trò chơi bowlingdanh từbowling
  2. Số nhiều của bolodanh từplural of bolo
  3. Dạng giống đực số nhiều của bolotính từmasculine plural of bolo

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

bolo alimenticiodanh từBolus (thức ăn)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thích chơi bowling không?
  • .Bowling là nơi nghỉ ngơi duy nhất của anh ấy.
  • .Cuộc sống không chỉ là bia và bowling.

AI