bolos
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbolos/
Dạng gốc:boloCon ky, ki bowling
Nghĩa chính
- Trò chơi bowlingdanh từbowling
- Số nhiều của bolodanh từplural of bolo
- Dạng giống đực số nhiều của bolotính từmasculine plural of bolo
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bolo alimenticiodanh từ | danh từ | Bolus (thức ăn) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc boloVí dụ
- ¿ ?Bạn có thích chơi bowling không?
- .Bowling là nơi nghỉ ngơi duy nhất của anh ấy.
- .Cuộc sống không chỉ là bia và bowling.