Dịch

boloñés

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boloˈɲes/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xốt bô-lô-nhê, xốt thịt bằmqua tiếng Anhtính từBolognese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boloñésDạng gốc (base form)
  2. boloñesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. boloñesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. boloñesaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xốt bô-lô-nhê
  1. Xốt bô-lô-nhê, xốt thịt bằmqua tiếng AnhBolognese

AI