discoteca
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diskoˈteka/nguồn
Nghĩa chính
- Vũ trường, hộp đêmdanh từdiscotheque, club
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discotecaDạng gốc (base form)
- discotecasSố nhiều (plural)
- discotecónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrada a la discoteca | Vé vào vũ trường | |
| fiesta en la discoteca | Tiệc ở vũ trường | |
| ir a la discoteca | Đi vũ trường | |
| noche de discoteca | Đêm đi vũ trường | |
| bola de discotecadanh từ | danh từ | Quả cầu disco |
Họ từ (word family)
cùng gốc discotecaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có muốn đi câu lạc bộ đêm tối nay không?
- ¿ ?Chúng ta sẽ đi câu lạc bộ đêm cuối tuần này chứ?
- .Chúng tôi gặp khó khăn khi vào câu lạc bộ đêm.