Dịch

bolichera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyền đánh cádanh từfishing boat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolicheraDạng gốc (base form)
  2. bolicherasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI