Dịch

fishing boat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu đánh cádanh từA boat used for fishing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishing boatDạng gốc (base form)
  2. fishing boatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • ?

AI