Dịch

trawler

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu đánh cá lưới kéodanh từA fishing boat that uses a trawl net or dragnet to catch fish.
  2. Ngư dân đánh lưới kéodanh từA fisherman who uses a trawl net.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trawlerDạng gốc (base form)
  2. trawlersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

otter trawlerdanh từTàu đánh cá có một hoặc nhiều lưới kéo song song được giữ cách nhau theo chiều ngang bằng ván rái cá

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Lưới cào là một nguyên nhân có thể gây ra sự suy giảm động vật có vú ở biển.
  • , ?Trawler là một loại tàu đánh cá phải không?

AI