Dịch

troller

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người câu cá bằng cách trollingdanh từOne who fishes by trolling.
  2. Là loại thuyền đánh cá chạy bằng động cơ, dùng để di chuyển chậm, dây câu kéo phía sau, có khi đi được ở vùng nước nôngdanh từAn engine-powered fishing boat, used for moving slowly while fishing lines drag behind, sometimes able to sail in shallow water.
  3. Một trò đùa; một người dùng cố ý khiêu khích người khácdanh từA troll; a user who maliciously provokes others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trollerDạng gốc (base form)
  2. trollersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ... , , , , ..., .

AI