troller
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người câu cá bằng cách trollingdanh từOne who fishes by trolling.
- Là loại thuyền đánh cá chạy bằng động cơ, dùng để di chuyển chậm, dây câu kéo phía sau, có khi đi được ở vùng nước nôngdanh từAn engine-powered fishing boat, used for moving slowly while fishing lines drag behind, sometimes able to sail in shallow water.
- Một trò đùa; một người dùng cố ý khiêu khích người khácdanh từA troll; a user who maliciously provokes others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trollerDạng gốc (base form)
- trollersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ... , , , , ..., .
Họ từ (word family)
cùng gốc troller- trollNgười khổng lồđộng từ, danh từ
- trolleryHành vi trực tuyến cố tình khiêu khích hoặc gây rốidanh từ
Từ liên quan (related word)