Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jábega
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxabeɡa/
Nghĩa chính
1
Tàu đánh cá
danh từ
trawler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jábega
Dạng gốc
(base form)
jábega
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trawler
Tàu đánh cá lưới kéo
AI
1
Tàu đánh cá
1
Tàu đánh cá
1
Tàu đánh cá