Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lưới kéo, lưới vétdanh từA net or dragnet used for trawling.
- Dây câu giăng, câu dàidanh từA long fishing line having many short lines bearing hooks attached to it; a setline.
- Cuộc tìm kiếm kỹ, sự lục lọidanh từAn exhaustive search.
- Đánh bắt bằng lưới kéođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To take (fish or other marine animals) with a trawl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- trawl sth (for sth/sb)lùng sục cái gì (để tìm cái gì/ai)She trawled the shops for bargains.Cô ấy lùng sục các cửa hàng để tìm hàng giá rẻ.
- trawl (through sth) (for sth/sb)lục lọi (qua cái gì) (để tìm cái gì/ai)The police are trawling through their files for similar cases.Cảnh sát đang lục lọi các hồ sơ để tìm những vụ án tương tự.
- trawl (for sth)đánh lưới kéo (để bắt cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pelagic trawldanh từ | danh từ | Lưới kéo đi qua cột nước chứ không phải ở phía dưới |
| trawl whitingdanh từ | danh từ | Cá trắng trường miền nam (Sillago bassensis) |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Câu rê từ thuyền
- nội động từ (intransitive)To fish from a slow-moving boat.
Ví dụ
- uncle's .Tôi đã bắt đầu lục lọi đống giấy tờ của người chú để tìm di chúc bị thất lạc của ông.
- .Người ngư dân ra khơi đánh bắt tôm ở vùng biển sâu bằng lưới kéo.
- .Họ dùng một tấm lưới lớn để đánh cá dọc theo bờ biển.
Họ từ (word family)
cùng gốc trawlNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lantragelen“to pull with a towline, trawl”
- từ tiếng Hà Lan trung đạitraghelen
- từ tiếng Latinhtragula“dragnet”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha