Dịch

trawl

C1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/tɹoːl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lưới kéo, lưới vétdanh từA net or dragnet used for trawling.
  2. Dây câu giăng, câu dàidanh từA long fishing line having many short lines bearing hooks attached to it; a setline.
  3. Cuộc tìm kiếm kỹ, sự lục lọidanh từAn exhaustive search.
  4. Đánh bắt bằng lưới kéođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To take (fish or other marine animals) with a trawl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trawlNguyên thể (infinitive)
  2. trawlsSố nhiều (plural)
  3. trawledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trawlingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • trawl sth (for sth/sb)lùng sục cái gì (để tìm cái gì/ai)She trawled the shops for bargains.Cô ấy lùng sục các cửa hàng để tìm hàng giá rẻ.
  • trawl (through sth) (for sth/sb)lục lọi (qua cái gì) (để tìm cái gì/ai)The police are trawling through their files for similar cases.Cảnh sát đang lục lọi các hồ sơ để tìm những vụ án tương tự.
  • trawl (for sth)đánh lưới kéo (để bắt cái gì)

Cụm từ (phrase)

pelagic trawldanh từLưới kéo đi qua cột nước chứ không phải ở phía dưới
trawl whitingdanh từCá trắng trường miền nam (Sillago bassensis)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Câu rê từ thuyền
  1. nội động từ (intransitive)To fish from a slow-moving boat.

Ví dụ

  • uncle's .Tôi đã bắt đầu lục lọi đống giấy tờ của người chú để tìm di chúc bị thất lạc của ông.
  • .Người ngư dân ra khơi đánh bắt tôm ở vùng biển sâu bằng lưới kéo.
  • .Họ dùng một tấm lưới lớn để đánh cá dọc theo bờ biển.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cuộc tìm kiếm kỹ
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lantragelen“to pull with a towline, trawl”
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạitraghelen
  3. từ tiếng Latinhtragula“dragnet”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI