Dịch

pelagic trawl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lưới kéo đi qua cột nước chứ không phải ở phía dướidanh từA trawl that goes through the water column rather than on the bottom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelagic trawlDạng gốc (base form)
  2. pelagic trawlsSố nhiều (plural)

AI