Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trawlnet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại lưới đánh cá; một lưới kéo
danh từ
A kind of fishing net for trawling; a trawl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trawlnet
Dạng gốc
(base form)
trawlnet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trawl
+
net
AI
1
Loại lưới đánh cá
1
Loại lưới đánh cá
1
Loại lưới đánh cá