Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trawlable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng đánh bắt bằng lưới kéo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being fished by trawling.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trawlable
un
trawlable
Không thể truy tìm được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
trawl
+
-able
AI
1
Có khả năng đánh bắt bằng lưới kéo
1
Có khả năng đánh bắt bằng lưới kéo
1
Có khả năng đánh bắt bằng lưới kéo