Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Xếp hàng vào hầm tàuđộng từngoại động từ (transitive)To arrange (cargo, goods, etc.) in the hold of a ship; to move or rearrange such goods.
- Lục soát tàu chở hàng lậuđộng từngoại động từ (transitive)To search a vessel for smuggled goods.
- Lục soát kỹ lưỡngđộng từngoại động từ (transitive)To search something thoroughly and with disregard for the way in which things were arranged.
- Sự lục soát hỗn độndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thorough search, usually resulting in disorder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rummage saledanh từ | danh từ | Việc bán các vật phẩm quyên góp không chính thức, thường là để tài trợ cho các chương trình của nhà thờ hoặc tổ chức từ thiện |
| rummage squaddanh từ | danh từ | Đội nhân viên hải quan khám xét tàu, máy bay, v.v. và thủy thủ đoàn để tìm hàng lậu |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 4
Lục lọi vội vã
- nội động từ (intransitive)To hastily search for something in a confined space and among many items by carelessly turning things over or pushing things aside; dig through carelessly.
Xuất hiện ở từ khác
- searchđồng nghĩaTìm lộn xộn trong đồ vật, ít theo một hệ thống rõ ràng.
Họ từ (word family)
cùng gốc rummageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạironage
- từ tiếng Pháp cổarrumage
Ví dụ
- , .Sau chuyến hải trình dài, các nhân viên hải quan đã khám xét con tàu.
- .Cô ấy lục lọi trong các ngăn kéo để tìm chiếc tất bị mất.
- .Anh ấy đã thực hiện một cuộc cải tổ và xáo trộn tổng thể đối với đời sống hôn nhân.