rummager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người lục lọidanh từOne who rummages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rummagerDạng gốc (base form)
- rummagersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Công nhân phụ trách xếp hàng lên tàu
- A worker in charge of stowing cargo on a ship.