Dịch

rummager

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người lục lọidanh từOne who rummages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rummagerDạng gốc (base form)
  2. rummagersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Công nhân phụ trách xếp hàng lên tàu
  1. A worker in charge of stowing cargo on a ship.

Nguồn gốc (etymology)

AI