pesquero
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pesˈkeɾo/
Nghĩa chính
- Câu cá (ai hoặc ai đang câu cá)tính từfishing (which or who is fishing)
- Câu cá (liên quan đến câu cá)tính từfishing (related to fishing)
- Thuyền đánh cádanh từfishing boat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barco pesquerodanh từ | danh từ | Thuyền đánh cá |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh