Dịch

pesquero

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pesˈkeɾo/

Nghĩa chính

  1. Câu cá (ai hoặc ai đang câu cá)tính từfishing (which or who is fishing)
  2. Câu cá (liên quan đến câu cá)tính từfishing (related to fishing)
  3. Thuyền đánh cádanh từfishing boat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pesqueroDạng gốc (base form)
  2. pesquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pesquerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pesqueraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

barco pesquerodanh từThuyền đánh cá

Ngôn ngữ khác

AI