bolera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sân chơi bowlingdanh từbowling alley
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boleraDạng gốc (base form)
- bolerasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sân chơi bowling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh