Dịch

canica

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈnika/

Nghĩa chính

  1. Đá cẩm thạch thủy tinh (quả cầu hình cầu)danh từglass marble (spherical ball)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canicaDạng gốc (base form)
  2. canicasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI