Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canica
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈnika/
Nghĩa chính
1
Đá cẩm thạch thủy tinh (quả cầu hình cầu)
danh từ
glass marble (spherical ball)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canica
Dạng gốc
(base form)
canica
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bolilla
AI
1
Đá cẩm thạch thủy tinh (quả cầu hình cầu)
1
Đá cẩm thạch thủy tinh (quả cầu hình cầu)
1
Đá cẩm thạch thủy tinh (quả cầu hình cầu)