Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/boˈliʝa/
Nghĩa chính
1
Đá cẩm thạch
danh từ
marble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bolilla
Dạng gốc
(base form)
bolilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
canica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marble
Đá hoa
AI
1
Đá cẩm thạch
1
Đá cẩm thạch
1
Đá cẩm thạch