Dịch

bolilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈliʝa/

Nghĩa chính

  1. Đá cẩm thạchdanh từmarble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolillaDạng gốc (base form)
  2. bolillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI