baba
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaba/nguồn
Nghĩa chính
- Chảy dãi, nhỏ giọtdanh từdrool, dribble
- Nhớtdanh từslime
- Cá sấu con, caiman hoặc cá sấudanh từbaby alligator, caiman or crocodile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- babaDạng gốc (base form)
- babasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de babatrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Một cách vui vẻ |
| Baba Yagadanh từ riêng | danh từ riêng | Baba Yagachưa dịch |
| caérsele la baba | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc babaVí dụ
- , , .