Dịch

babaco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈbako/

Nghĩa chính

  1. Loại cây ăn quả, họ hàng với đu đủ và có nguồn gốc ở vùng núi Ecuador, Vasconcellea × heilborniiqua tiếng Anhdanh từthe babaco

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babacoDạng gốc (base form)
  2. babacosSố nhiều (plural)

AI