Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Baba Yaga
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌbaba ʃaˈɡa/
Nghĩa chính
1
Baba-Yaga
qua tiếng Anh
danh từ riêng
Baba Yaga
AI
1
Baba-Yaga
1
Baba-Yaga
1
Baba-Yaga