Dịch

babazorro

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/babaˈθoro/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Álava, xứ Basque, Tây Ban Nhatính từof, from or relating to the province of Álava, Basque Country, Spain
  2. Người dân ở the province of Álava: Xứ Basque, Tây Ban Nha (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the province of Álava, Basque Country, Spain (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babazorroDạng gốc (base form)
  2. babazorrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. babazorrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. babazorraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI