Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
babalao
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/babaˈlao/
Nghĩa chính
1
Babalawo (linh mục Ifa)
danh từ
babalawo (Ifa priest)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babalao
Dạng gốc
(base form)
babalao
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
babalawo
Trong văn hóa Yoruba, một linh mục của Ifa
AI
1
Babalawo (linh mục Ifa)
1
Babalawo (linh mục Ifa)
1
Babalawo (linh mục Ifa)