Dịch

babalao

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/babaˈlao/

Nghĩa chính

  1. Babalawo (linh mục Ifa)danh từbabalawo (Ifa priest)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babalaoDạng gốc (base form)
  2. babalaosSố nhiều (plural)

AI