Dịch

babalawo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong văn hóa Yoruba, một linh mục của Ifadanh từIn Yoruba culture, a priest of Ifa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babalawoDạng gốc (base form)
  2. babalawosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yorubababaláwo

Ngôn ngữ khác

AI