Dịch

babosa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/baˈbosa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sên trần, con sên trầndanh từslug
  2. Dạng giống cái số ít của babosotính từfeminine singular of baboso

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babosaDạng gốc (base form)
  2. babosasSố nhiều (plural)
  3. babosillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc babosa

Ví dụ

  • ¿ ?Chúng ta phân biệt ốc sên và sên trần như thế nào?
  • .Con sên trần bò chầm chậm trên mặt đất.
  • ¡ ! ...Ghê quá! Tôi nghĩ mình vừa giẫm phải một con sên trần...

AI