Dịch

cieno

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθjeno/

Nghĩa chính

  1. Phù sadanh từsilt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cienoDạng gốc (base form)
  2. cienosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phù sa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI