Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cieno
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈθjeno/
Nghĩa chính
1
Phù sa
danh từ
silt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cieno
Dạng gốc
(base form)
cieno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silt
Bùn, đất lắng đọng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phù sa
limo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cenagoso
ciénaga
ciénega
AI
1
Phù sa
1
Phù sa
1
Phù sa