Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
babero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈbeɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Yếm
danh từ
bib
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babero
Dạng gốc
(base form)
babero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bib
Yếm dãi
AI
1
Yếm
1
Yếm
1
Yếm