Dịch

babero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈbeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yếmdanh từbib

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baberoDạng gốc (base form)
  2. baberosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI