Dịch

worldwide

A2TOEICtính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/ˌwɜːldˈwaɪd/US/ˈwɝldˌwaɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Toàn thế giớitính từSpanning the world; global.
  2. Trên toàn thế giới, khắp thế giớitrạng từkhông so sánh (not comparable)Throughout the world.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. worldwideDạng gốc (base form)
  2. more worldwideSo sánh hơn (comparative)
  3. most worldwideSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

available worldwideCó sẵn trên toàn thế giới
worldwide acclaimSự hoan nghênh trên toàn thế giới
worldwide attentionSự chú ý trên toàn thế giới
worldwide audienceKhán giả khắp thế giới
worldwide banLệnh cấm trên toàn cầu
worldwide popularitySự phổ biến khắp thế giới
worldwide webMạng thông tin toàn cầu
World Wide Webdanh từ riêngThường đứng trước: tất cả các tài liệu siêu văn bản (trang web) trên Internet nói chung, được (1) lưu trữ trong nhiều máy tính có siêu liên kết khác nhau trên khắp thế giới và (2) thường được truy xuất bằng Giao thức truyền siêu văn bản (HTTP) hoặc (hiện tại thường xuyên hơn) phiên bản bảo mật của nó (HTTPS), cùng với các phiên bản khác

Ví dụ

  • ' . ?Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?
  • “ ” “ , , () .. .”Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ hôm thứ Năm đã khuyến cáo tất cả công dân Hoa Kỳ trên toàn thế giới “tăng cường thận trọng” do “căng thẳng gia tăng ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới, khả năng xảy ra các cuộc tấn công khủng bố, (và) các cuộc biểu tình hoặc hành động bạo lực chống lại công dân và lợi ích của Hoa Kỳ”.
  • Israel-Hamas , .Việc đưa ra cảnh báo thận trọng trên toàn thế giới là một thông điệp quan trọng trong bối cảnh các cuộc biểu tình nổ ra khắp Trung Đông nhằm đáp trả cuộc chiến Israel-Hamas, với nhiều người biểu tình nhắm vào các cơ sở ngoại giao của Mỹ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trên toàn thế giới

Nguồn gốc (etymology)

AI