mundialmente
B2trạng từ (adverb)
/ˌmundjalˈmente/
Nghĩa chính
- Trên toàn thế giới, toàn cụctrạng từworldwide
- Trên toàn cầutrạng từglobally
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trên toàn thế giới
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mundialmente famoso | Nổi tiếng toàn cầu | |
| mundialmente reconocido | Chưa có nghĩa |