Dịch

globalmente

B1trạng từ (adverb)
/ɡloˌbalˈmente/

Nghĩa chính

  1. Toàn cụctrạng từglobally

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Toàn cục

Ví dụ

  • , .Hãy suy nghĩ toàn cục, hành động địa phương.

Ngôn ngữ khác

AI