around the world
cụm giới từ (prepositional phrase)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xung quanh Trái đất từ đông sang tây hoặc từ tây sang đông, do đó băng qua tất cả các kinh tuyếncụm giới từAround Earth from east to west, or west to east, thus crossing all meridians.
- Ở một tỷ lệ lớn trên Trái đất; ở nhiều nơi khác nhau trên Trái đấtcụm giới từIn a large proportion of Earth; in various parts of Earth.
- Chiêu trò đặc biệt với yo-yodanh từA particular trick move with a yo-yo.
- Bài tập tạ cụ thểdanh từA specific weightlifting exercise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- around the worldDạng gốc (base form)
- around the worldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a lie can run around the world before the truth can get its boots oncụm từ | cụm từ | Sự giả dối có thể lan truyền rộng rãi trước khi nó có thể bị sự thật chống lại |
| communities around the world | Các cộng đồng trên toàn thế giới |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
- Tom's .Mơ ước của Tom là đi du lịch vòng quanh thế giới với Mary.
- .Ô nhiễm giết chết nhiều người trên thế giới mỗi năm hơn chiến tranh và bạo lực.