winners là số nhiều của winner
Nghĩa chính
- người chiến thắng, người thắngdanh từA2A person who has won a competition or contest.
- bàn thắng quyết định, điểm quyết địnhdanh từB1A point or goal that decides a competition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winnerDạng gốc (base form)
- winnersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- onto a winnersắp thành công
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| award winner | Người đoạt giải | |
| clear winner | Người chiến thắng rõ ràng | |
| prize winner | Người trúng thưởng | |
| score the winner | Ghi bàn quyết định | |
| winner, winner, chicken dinnercụm từ | cụm từ | Biểu hiện hoặc tuyên bố chiến thắng, đặc biệt là trong một trò chơi may rủi |
| bad winnerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sore winner |
| vote-winnerdanh từ | danh từ | Hành động hoặc chiến lược chính trị sẽ được các cử tri tiềm năng ưa chuộng |
| game-winnerdanh từ | danh từ | Một cái gì đó, chẳng hạn như một bàn thắng, dẫn đến chiến thắng trong một trò chơi |
Ví dụ
- .Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.
- club's , Persie .Đó là một tỷ số thích hợp trong ngày kỷ niệm mang tính bước ngoặt của câu lạc bộ, và việc Van Persie ghi bàn thắng quyết định là hoàn toàn xứng đáng.
- .Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc winnerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwynner
Xuất hiện ở từ khác
- winningdễ nhầmDanh từ chỉ người hoặc đội thắng; winning thường là tính từ hoặc dạng động từ.