Dịch

winners là số nhiều của winner

winner

A2danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈwɪnə/US/ˈwɪnɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. người chiến thắng, người thắngdanh từA2A person who has won a competition or contest.
  2. bàn thắng quyết định, điểm quyết địnhdanh từB1A point or goal that decides a competition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winnerDạng gốc (base form)
  2. winnersSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • onto a winnersắp thành công

Cụm từ (phrase)

award winnerNgười đoạt giải
clear winnerNgười chiến thắng rõ ràng
prize winnerNgười trúng thưởng
score the winnerGhi bàn quyết định
winner, winner, chicken dinnercụm từBiểu hiện hoặc tuyên bố chiến thắng, đặc biệt là trong một trò chơi may rủi
bad winnerdanh từĐồng nghĩa với sore winner
vote-winnerdanh từHành động hoặc chiến lược chính trị sẽ được các cử tri tiềm năng ưa chuộng
game-winnerdanh từMột cái gì đó, chẳng hạn như một bàn thắng, dẫn đến chiến thắng trong một trò chơi

Ví dụ

  • .Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.
  • club's , Persie .Đó là một tỷ số thích hợp trong ngày kỷ niệm mang tính bước ngoặt của câu lạc bộ, và việc Van Persie ghi bàn thắng quyết định là hoàn toàn xứng đáng.
  • .Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwynner

AI