Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bad winner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
d
ˈ
w
ɪ
n
ə
/
US
/ˈ
b
æ
d
ˈ
w
ɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sore winner
danh từ
Synonym of sore winner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bad winner
Dạng gốc
(base form)
bad winner
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sore winner
AI
1
Đồng nghĩa với sore winner
1
Đồng nghĩa với sore winner
1
Đồng nghĩa với sore winner