Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sore winner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɔː
ˈ
w
ɪ
n
ə
/
US
/ˈ
s
oɹ ˈ
w
ɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người hả hê vì chiến thắng
danh từ
One who gloats over a victory.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sore winner
Dạng gốc
(base form)
sore winner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hả hê vì chiến thắng
1
Người hả hê vì chiến thắng
1
Người hả hê vì chiến thắng