Dịch

game-winner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó, chẳng hạn như một bàn thắng, dẫn đến chiến thắng trong một trò chơidanh từSomething, such as a goal, that leads to the winning of a game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. game-winnerDạng gốc (base form)
  2. game-winnersSố nhiều (plural)

AI