Dịch

winnerhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện của người chiến thắngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of a winner

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • “," “ [] ."

Nguồn gốc (etymology)

AI